Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-160.24 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-830.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-834.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-042.62 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-249.73 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-746.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-035.17 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-510.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-597.02 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.05 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-584.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-630.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |