Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-017.82 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24A-321.02 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-223.05 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.76 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28B-020.47 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20B-036.87 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-263.73 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-872.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-723.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-801.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-861.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.13 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-927.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.32 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |