Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-405.78 - Hà Nội Xe Con -
30M-409.73 - Hà Nội Xe Con -
23C-090.73 - Hà Giang Xe Tải -
23B-011.50 - Hà Giang Xe Khách -
97C-051.82 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-018.75 - Bắc Kạn Xe Khách -
24C-166.34 - Lào Cai Xe Tải -
24C-167.74 - Lào Cai Xe Tải -
27A-130.47 - Điện Biên Xe Con -
25C-060.64 - Lai Châu Xe Tải -
26C-166.93 - Sơn La Xe Tải -
26C-167.14 - Sơn La Xe Tải -
26C-168.90 - Sơn La Xe Tải -
21A-229.42 - Yên Bái Xe Con -
20C-316.34 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-323.93 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-036.97 - Thái Nguyên Xe Khách -
14C-450.20 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-452.05 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-458.17 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-055.53 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-387.74 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-266.82 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-270.97 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-272.20 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-272.91 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.62 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.81 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-028.43 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-822.52 - Vĩnh Phúc Xe Con -