Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63C-238.70 - Tiền Giang Xe Tải -
63B-036.70 - Tiền Giang Xe Khách -
71C-135.49 - Bến Tre Xe Tải -
64B-016.92 - Vĩnh Long Xe Khách -
64B-018.30 - Vĩnh Long Xe Khách -
66A-315.43 - Đồng Tháp Xe Con -
66B-024.05 - Đồng Tháp Xe Khách -
66B-025.73 - Đồng Tháp Xe Khách -
67C-192.21 - An Giang Xe Tải -
67C-195.03 - An Giang Xe Tải -
68C-184.31 - Kiên Giang Xe Tải -
68C-185.34 - Kiên Giang Xe Tải -
83C-134.82 - Sóc Trăng Xe Tải -
69C-106.02 - Cà Mau Xe Tải -
69B-013.82 - Cà Mau Xe Khách -
30M-300.46 - Hà Nội Xe Con -
30M-303.45 - Hà Nội Xe Con -
30M-307.01 - Hà Nội Xe Con -
30M-315.91 - Hà Nội Xe Con -
30M-324.84 - Hà Nội Xe Con -
30M-339.45 - Hà Nội Xe Con -
30M-349.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-354.43 - Hà Nội Xe Con -
30M-354.81 - Hà Nội Xe Con -
30M-367.23 - Hà Nội Xe Con -
30M-382.46 - Hà Nội Xe Con -
30M-384.53 - Hà Nội Xe Con -
30M-404.90 - Hà Nội Xe Con -
22A-270.49 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-282.49 - Tuyên Quang Xe Con -