Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-384.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-385.74 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.14 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.50 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-509.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.50 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-214.23 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-624.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.17 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-762.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-265.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-266.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-147.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-052.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-053.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-057.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-068.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |