Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-020.38 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28B-021.28 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20B-036.09 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-037.59 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-016.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-393.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-314.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99B-031.38 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 17B-029.28 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 36C-560.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-576.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.83 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 74C-144.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-144.65 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-032.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-320.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-443.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-324.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-040.95 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85A-152.09 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81C-289.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-403.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |