Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-426.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-009.38 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-098.15 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27B-017.35 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-011.08 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28C-124.83 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12D-009.38 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-887.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-397.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-021.56 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-024.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-854.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-493.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-490.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.83 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.95 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90C-158.63 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-180.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 38D-021.59 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-195.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-009.26 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-949.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-014.35 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 86A-327.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81D-014.59 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-406.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-013.85 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |