Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-087.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-111.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-933.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-035.20 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 66A-309.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.57 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68B-037.72 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-517.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-518.70 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |