Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-418.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.57 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-116.37 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-120.32 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-013.17 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-749.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-399.74 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-522.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.97 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60C-784.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.48 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-096.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |