Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-724.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99B-033.46 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15B-058.71 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-493.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-493.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-301.87 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-254.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37B-048.10 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-048.74 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38D-022.41 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-022.49 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-019.93 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 92A-434.72 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-438.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-328.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-330.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-364.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |