Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85B-016.32 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-332.10 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-024.07 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47C-404.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.80 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-127.70 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-016.43 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-749.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-035.32 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-022.01 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-022.30 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-022.78 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-035.14 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-528.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |