Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-380.04 - Hà Nội Xe Tải -
29K-380.64 - Hà Nội Xe Tải -
29K-385.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-395.45 - Hà Nội Xe Tải -
29K-397.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-399.53 - Hà Nội Xe Tải -
29K-409.71 - Hà Nội Xe Tải -
29K-410.05 - Hà Nội Xe Tải -
29K-412.43 - Hà Nội Xe Tải -
29K-455.48 - Hà Nội Xe Tải -
29K-470.34 - Hà Nội Xe Tải -
23B-011.52 - Hà Giang Xe Khách -
23D-008.51 - Hà Giang Xe tải van -
11B-017.03 - Cao Bằng Xe Khách -
22B-018.12 - Tuyên Quang Xe Khách -
21B-015.70 - Yên Bái Xe Khách -
20A-866.23 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-900.50 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-038.41 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-002.12 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-034.61 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-860.31 - Bắc Giang Xe Con -
98A-867.52 - Bắc Giang Xe Con -
98A-876.82 - Bắc Giang Xe Con -
98A-884.74 - Bắc Giang Xe Con -
98A-894.14 - Bắc Giang Xe Con -
98A-894.80 - Bắc Giang Xe Con -
98A-896.14 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.84 - Bắc Giang Xe Con -
98D-023.71 - Bắc Giang Xe tải van -