Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18B-032.97 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-468.82 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-549.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-487.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-496.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-500.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-046.73 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-693.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-160.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-944.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-039.02 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-356.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-266.73 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-592.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.74 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.13 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |