Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-378.42 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-192.03 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-196.87 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92A-438.47 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-325.50 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-325.51 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.49 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-181.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.57 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-264.49 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-576.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.20 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.45 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-010.40 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-213.80 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-160.51 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81C-284.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-284.45 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-293.02 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.54 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.72 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47D-021.72 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-008.12 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-761.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-388.91 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |