Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-085.64 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-086.62 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-343.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-359.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-361.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-369.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-381.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-407.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-410.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-091.97 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-093.30 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-011.64 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-013.47 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11C-090.64 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-050.20 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-018.03 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22C-116.93 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-170.67 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-075.82 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.81 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-008.27 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-165.87 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.97 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.27 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28B-018.03 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-312.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.40 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.73 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |