Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12C-141.64 - Lạng Sơn Xe Tải -
14C-460.90 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-462.67 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-055.37 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-377.87 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-384.64 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-046.76 - Bắc Giang Xe Khách -
19C-268.47 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-269.81 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-320.90 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-334.51 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-335.45 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-338.03 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-338.94 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-435.40 - Hải Dương Xe Tải -
34C-437.49 - Hải Dương Xe Tải -
34C-446.50 - Hải Dương Xe Tải -
34C-449.01 - Hải Dương Xe Tải -
34C-452.80 - Hải Dương Xe Tải -
15C-481.82 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-487.75 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-487.97 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-491.80 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-495.45 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-496.10 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-496.50 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-496.57 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-057.76 - Hải Phòng Xe Khách -
89C-349.87 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-352.49 - Hưng Yên Xe Tải -