Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-296.32 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-422.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.53 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-014.51 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-383.76 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-513.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-627.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.73 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-760.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-265.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-080.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-220.76 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-231.62 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-126.82 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-021.13 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-134.97 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-192.37 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95C-091.70 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-017.40 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83C-134.30 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-105.61 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30L-112.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-113.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |