Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-396.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-461.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-242.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 64C-112.25 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 34C-395.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-138.19 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 62C-195.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-190.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 49C-347.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-460.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-245.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-568.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-709.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-302.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-192.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89C-322.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51D-977.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-346.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 83C-122.25 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-095.26 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 89C-323.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 48C-097.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 62C-194.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-393.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 48C-098.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 79C-211.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 84C-117.25 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-563.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 67C-174.59 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47C-342.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |