Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-216.84 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.45 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-506.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.74 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-184.30 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-551.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-485.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-491.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-591.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.75 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.54 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.74 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-247.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-023.73 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-192.41 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-194.07 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-010.49 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-017.13 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-019.57 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-015.52 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-946.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |