Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-070.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-153.48 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-204.52 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-307.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.04 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.46 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-515.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-517.67 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-519.07 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.23 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-339.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-631.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-090.37 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-092.93 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22B-018.91 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-010.87 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 22D-012.14 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |