Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-969.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-065.71 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76C-178.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-028.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-029.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-014.67 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.41 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-126.80 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-126.82 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-006.90 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-007.27 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-587.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.71 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.47 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-010.81 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-011.61 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-320.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.03 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.57 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.76 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-006.62 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-283.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48D-009.24 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-746.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-398.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.14 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |