Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-507.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-496.17 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-560.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-494.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-503.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-464.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-468.34 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-469.52 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.73 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-471.03 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-471.84 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.30 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.60 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |