Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-437.76 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-324.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-324.62 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-325.41 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.51 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-330.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-029.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-361.50 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-223.46 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.94 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-235.05 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-148.03 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.64 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.37 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.80 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.40 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-283.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-013.42 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-747.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70B-037.14 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-528.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |