Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-247.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-017.54 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-144.10 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-146.81 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-029.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-030.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-319.45 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.49 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-039.17 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-029.21 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78C-126.48 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-020.75 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-570.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.53 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.70 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.51 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-014.97 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.75 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.46 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-282.94 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.45 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-015.45 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-386.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-505.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-615.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |