Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-498.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-533.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.97 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.49 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.40 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-297.21 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37B-050.03 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-682.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-682.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-683.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-016.80 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-953.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-323.91 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.23 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-039.84 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77C-262.02 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.37 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-233.61 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.78 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82B-022.70 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47C-408.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |