Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-861.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-036.23 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-267.84 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-003.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-053.42 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-867.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-733.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-820.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-021.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-884.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-926.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-544.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |