Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-336.73 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-926.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.80 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-482.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.76 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.97 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-535.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.90 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-175.24 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.14 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36C-553.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-572.14 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.17 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.87 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-597.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-245.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |