Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-324.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-334.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-335.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-349.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-353.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-356.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-366.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-366.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-414.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.90 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-659.34 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 97C-049.71 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-017.54 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-018.31 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24B-021.87 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-007.93 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-022.43 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-013.93 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-014.13 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-260.13 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-264.80 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.43 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-141.47 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-449.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-450.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-279.87 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.52 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-028.53 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |