Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61B-047.81 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-690.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-271.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-010.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-998.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-217.72 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-218.52 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-224.49 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-134.24 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64B-017.04 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-315.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-193.30 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.37 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.76 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.80 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-178.67 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-180.54 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.51 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |