Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-717.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-927.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-928.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |