Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-171.31 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-130.43 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-015.14 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-007.91 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-010.76 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-225.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-896.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14B-054.91 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-056.41 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-388.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-275.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.73 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.10 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-798.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-338.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.94 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-033.02 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15C-483.42 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.92 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.61 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-346.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-031.80 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |