Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-445.92 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-014.92 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-226.42 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81A-457.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-017.45 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93A-518.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-523.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.43 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-867.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-015.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-016.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-004.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-016.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |