Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-459.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-135.46 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11D-009.34 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 28D-011.37 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-870.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.10 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-027.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.23 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-032.61 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-868.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-730.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-877.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |