Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-818.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-341.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.91 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-447.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-038.91 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-483.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.23 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18C-177.54 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-181.34 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-568.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-192.74 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-194.90 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-163.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-319.80 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.24 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.20 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77D-009.60 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-234.61 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-284.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-849.72 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.92 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.21 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |