Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-229.43 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.82 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85C-087.03 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.78 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-023.03 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81B-030.05 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-814.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-421.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-257.10 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.37 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.37 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-121.53 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-396.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-508.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-614.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.32 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-617.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.61 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-047.42 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-624.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |