Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-478.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.53 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-022.53 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-022.54 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-231.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-256.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-558.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.32 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-026.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-370.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-377.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.24 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75B-029.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-951.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.10 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.14 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-040.93 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-356.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-360.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-363.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-261.97 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-224.74 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-153.17 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |