Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-288.71 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-291.90 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-298.97 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.70 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-015.40 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-034.90 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-184.82 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-229.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-233.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-047.60 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-572.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.43 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-243.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73B-019.52 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-020.13 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-393.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-321.73 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-029.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-266.21 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-128.03 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |