Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86B-025.30 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.04 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.94 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-297.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-816.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-822.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-824.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-826.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-828.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-858.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-505.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.50 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-523.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |