Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-630.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.34 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-620.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-848.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-045.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-022.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |