Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28D-014.49 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20D-033.46 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-035.17 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-869.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.97 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-853.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-451.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-425.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-427.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-427.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-558.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.50 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.41 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-026.40 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-289.27 | - | Hà Nam | Xe Con | - |