Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-896.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.47 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-268.54 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.52 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-009.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.78 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-726.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-020.04 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-022.49 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-789.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |