Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-791.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-919.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-922.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-546.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.43 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-015.12 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-011.32 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-497.53 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.27 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.49 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-022.82 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-239.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |