Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-985.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 15K-400.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98A-811.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 20A-855.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38A-666.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-696.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98A-839.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 61K-516.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98A-799.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-969.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98A-838.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 90A-280.56 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98A-839.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47A-808.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60K-581.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60K-568.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-795.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 93A-503.98 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 23A-159.08 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 72A-828.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38A-663.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-768.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 88A-759.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38A-666.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 68A-360.56 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 88A-779.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 67A-322.26 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51L-789.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38A-639.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 88A-782.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |