Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-465.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-467.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-003.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 72A-873.17 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 36K-274.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37K-519.70 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60C-779.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-235.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-670.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 14C-468.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 76B-029.02 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28B-017.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-948.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 83B-024.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88A-793.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60C-785.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-187.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34C-450.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89B-027.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 71A-216.95 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-204.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-129.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 86C-211.14 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88B-021.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 68D-008.76 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 12C-141.61 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-428.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-286.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-223.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|