Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37C-502.08 - Nghệ An Xe Tải -
22C-101.09 - Tuyên Quang Xe Tải -
22C-101.18 - Tuyên Quang Xe Tải -
89C-325.38 - Hưng Yên Xe Tải -
88C-275.95 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
89C-318.56 - Hưng Yên Xe Tải -
77C-244.16 - Bình Định Xe Tải -
72C-225.06 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
60C-704.26 - Đồng Nai Xe Tải -
68C-166.19 - Kiên Giang Xe Tải -
30K-883.96 - Hà Nội Xe Con -
86A-282.96 - Bình Thuận Xe Con -
92A-389.36 - Quảng Nam Xe Con -
88A-699.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30K-883.25 - Hà Nội Xe Con -
34A-788.28 - Hải Dương Xe Con -
30L-171.98 - Hà Nội Xe Con -
72A-783.98 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-440.96 - Bình Phước Xe Con -
99A-763.96 - Bắc Ninh Xe Con -
30K-912.28 - Hà Nội Xe Con -
30L-055.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-164.96 - Hà Nội Xe Con -
88A-671.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30L-013.35 - Hà Nội Xe Con -
51L-156.98 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-066.26 - Hà Nội Xe Con -
30L-107.96 - Hà Nội Xe Con -
21A-184.98 - Yên Bái Xe Con -
30K-983.58 - Hà Nội Xe Con -