Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-151.96 - Hà Nội Xe Con -
43A-848.96 - Đà Nẵng Xe Con -
30L-038.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-063.98 - Hà Nội Xe Con -
30K-977.96 - Hà Nội Xe Con -
89A-455.16 - Hưng Yên Xe Con -
30K-823.98 - Hà Nội Xe Con -
51L-382.96 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-805.98 - Hà Nội Xe Con -
35A-406.98 - Ninh Bình Xe Con -
47A-662.38 - Đắk Lắk Xe Con -
88A-699.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30K-936.98 - Hà Nội Xe Con -
74A-246.98 - Quảng Trị Xe Con -
30L-047.98 - Hà Nội Xe Con -
88A-674.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-223.63 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-069.92 - Hà Nội Xe Con -
18A-432.98 - Nam Định Xe Con -
22A-222.85 - Tuyên Quang Xe Con -
30L-090.96 - Hà Nội Xe Con -
89A-439.56 - Hưng Yên Xe Con -
92A-379.59 - Quảng Nam Xe Con -
30K-984.96 - Hà Nội Xe Con -
30K-903.35 - Hà Nội Xe Con -
30K-963.35 - Hà Nội Xe Con -
30K-862.23 - Hà Nội Xe Con -
30L-135.85 - Hà Nội Xe Con -
30K-950.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-100.96 - Hà Nội Xe Con -