Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-929.65 - Hà Nội Xe Con -
14A-864.96 - Quảng Ninh Xe Con -
92A-382.98 - Quảng Nam Xe Con -
61K-368.38 - Bình Dương Xe Con -
35A-405.98 - Ninh Bình Xe Con -
98A-716.26 - Bắc Giang Xe Con -
61K-388.56 - Bình Dương Xe Con -
99A-762.98 - Bắc Ninh Xe Con -
35A-410.98 - Ninh Bình Xe Con -
77A-305.96 - Bình Định Xe Con -
30K-926.35 - Hà Nội Xe Con -
82A-140.96 - Kon Tum Xe Con -
30K-983.59 - Hà Nội Xe Con -
30K-981.96 - Hà Nội Xe Con -
88A-665.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-233.56 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-857.98 - Quảng Ninh Xe Con -
28A-223.65 - Hòa Bình Xe Con -
61K-357.96 - Bình Dương Xe Con -
18A-422.96 - Nam Định Xe Con -
49A-660.98 - Lâm Đồng Xe Con -
72A-750.96 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-773.98 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
28A-224.96 - Hòa Bình Xe Con -
37K-307.96 - Nghệ An Xe Con -
68A-319.83 - Kiên Giang Xe Con -
30K-808.25 - Hà Nội Xe Con -
30K-869.29 - Hà Nội Xe Con -
30K-808.95 - Hà Nội Xe Con -
30K-928.56 - Hà Nội Xe Con -