Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-201.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 74C-130.65 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-343.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-343.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-512.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70C-196.38 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-117.09 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 99C-307.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 27C-063.56 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 95C-080.29 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 23C-080.18 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 64C-112.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93C-181.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 48C-097.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 24C-149.56 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81C-256.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 85C-079.29 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-709.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 69C-093.08 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 18C-157.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 34C-392.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 21C-098.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 72C-224.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37C-508.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28C-105.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 73A-332.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 98A-689.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-689.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-663.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-461.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |