Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-240.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-060.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78A-181.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 29K-058.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-035.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-055.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-144.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 65C-200.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 49C-326.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36D-022.55 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-485.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-205.05 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 92C-225.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-236.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 76C-159.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 74C-125.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 84C-111.14 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 89C-300.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34D-027.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-433.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 65C-203.03 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 84C-111.10 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 49D-011.33 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 89A-421.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14A-812.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89A-402.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-361.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 95A-111.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 73A-304.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-305.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |