Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-855.79 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 13:30
51K-857.77 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 13:30
51K-877.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 13:30
51K-883.39 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 13:30
51K-885.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 13:30
51K-957.99 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 13:30
51K-977.88 130.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 13:30
30K-436.66 60.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
30K-439.99 220.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
30K-449.99 40.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
30K-478.88 50.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
30K-489.99 140.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
30K-513.33 85.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
30K-533.68 100.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
30K-563.88 60.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
30K-595.68 245.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 10:30
24A-246.79 40.000.000 Lào Cai Xe Con 21/10/2023 - 10:30
98A-659.99 85.000.000 Bắc Giang Xe Con 21/10/2023 - 10:30
98A-668.86 160.000.000 Bắc Giang Xe Con 21/10/2023 - 10:30
15K-195.79 55.000.000 Hải Phòng Xe Con 21/10/2023 - 10:30
17A-377.89 40.000.000 Thái Bình Xe Con 21/10/2023 - 10:30
37K-226.68 70.000.000 Nghệ An Xe Con 21/10/2023 - 10:30
38A-557.99 75.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 21/10/2023 - 10:30
76A-258.68 40.000.000 Quảng Ngãi Xe Con 21/10/2023 - 10:30
79A-466.68 175.000.000 Khánh Hòa Xe Con 21/10/2023 - 10:30
81A-366.68 40.000.000 Gia Lai Xe Con 21/10/2023 - 10:30
51K-777.00 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 10:30
51K-780.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 10:30
51K-819.79 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 10:30
51K-856.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/10/2023 - 10:30